nắn khớp

nắn khớp

Chuyên viên vật lý trị liệu đang nắn khớp vai cho bệnh nhân.

Định nghĩa

Động từ: - Y học: Hành động nắn chỉnh các đầu xương tại khớp bị sai lệch (sai khớp, trật khớp) về đúng vị trí giải phẫu ban đầu. Đây thao tác chuyên môn trong điều trị chấn thương chỉnh hình, thường do bác sĩ hoặc kỹ thuật viên thực hiện.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ thực hiện thao tác đưa đầu xương cánh tay trở lạikhớp vai đúng vị trí.)
  • (Sau thao tác chỉnh sửa vị trí khớp, chân của anh ấy hồi phục khả năng vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nắn khớp không đau": kỹ thuật nắn chỉnh khớp không gây cảm giác đau đớn cho bệnh nhân, thường nhờ sử dụng thuốc giãn hoặc gây .

    • Phương pháp nắn khớp không đau đang được áp dụng rộng rãi. (Kỹ thuật này giúp bệnh nhân thoải mái hơn trong quá trình điều trị.)
  • "nắn khớp kín": thao tác nắn chỉnh khớp qua da, không cần phẫu thuật mở.

    • Đối với trường hợp trật khớp đơn giản, bác sĩ thường chọn nắn khớp kín. (Phương pháp này ít xâm lấn nhanh hồi phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Nắn (động từ): hành động dùng tay uốn, chỉnh, sửa một vật về đúng hình dạng hoặc vị trí.

    • Nắn lại chiếc đinh cong. (Uốn thẳng chiếc đinh bị cong.)
  • Khớp (danh từ): nơi hai đầu xương nối với nhau, cho phép cơ thể cử động.

    • Khớp gối, khớp khuỷu tay. (Các điểm nối xươngđầu gối khuỷu tay.)
  • Trật khớp (danh từ): tình trạng đầu xương bị lệch ra khỏi vị trí bình thường trong khớp.

    • Tai nạn khiến anh ấy bị trật khớp vai. (Chấn thương làm đầu xương cánh tay lệch khỏikhớp.)
Từ đồng nghĩa
  • Chỉnh khớp: hành động đưa khớp về đúng vị tríít phổ biến hơn "nắn khớp".
    • Bác sĩ chỉnh khớp cho bệnh nhân. (Tương tự như nắn khớp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nắn khớp".